marine turtle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rùa biển: "marine turtle" là một loài rùa lớn sống ở biển, có các chi biến đổi thành chân chèo để bơi lội. Chúng phân bố rộng rãi ở các vùng biển ấm trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Rùa biển là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.)
- (Rùa biển di cư hàng nghìn km để đẻ trứng trên các bãi biển cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"marine turtle nesting": quá trình rùa biển làm tổ và đẻ trứng.
- Conservationists protect marine turtle nesting sites from predators. (Các nhà bảo tồn bảo vệ các địa điểm làm tổ của rùa biển khỏi động vật săn mồi.)
"marine turtle species": các loài rùa biển khác nhau.
- There are seven recognized marine turtle species in the world. (Có bảy loài rùa biển được công nhận trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Sea turtle (danh từ): đồng nghĩa với "marine turtle", thường dùng phổ biến hơn.
- Sea turtles are ancient creatures that have existed for millions of years. (Rùa biển là những sinh vật cổ đại đã tồn tại hàng triệu năm.)
Turtle (danh từ): rùa nói chung (cả rùa cạn và rùa biển).
- Not all turtles are marine turtles; some live in freshwater. (Không phải tất cả rùa đều là rùa biển; một số sống ở nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Sea turtle: rùa biển (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
- Chelonian: bộ rùa (thuật ngữ khoa học bao gồm cả rùa biển và rùa cạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "marine turtle", nhưng có thể dùng:
- "to protect marine turtles": bảo vệ rùa biển.
- Many organizations work to protect marine turtles from poaching. (Nhiều tổ chức làm việc để bảo vệ rùa biển khỏi nạn săn trộm.)
Thành ngữ liên quan
- "slow as a turtle": chậm như rùa (thành ngữ so sánh, không chỉ riêng rùa biển).
- The traffic was as slow as a turtle today. (Giao thông hôm nay chậm như rùa vậy.)